kingdom of sweden
Định nghĩa
Danh từ riêng: Vương quốc Thụy Điển, một vương quốc thuộc vùng Scandinavia nằm ở phía đông của bán đảo Scandinavia.
Ví dụ sử dụng
- (Vương quốc Thụy Điển nổi tiếng với chất lượng sống cao.)
- (Stockholm là thủ đô của Vương quốc Thụy Điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Kingdom of Sweden" thường được dùng trong văn bản chính thức, hành chính, hoặc lịch sử để chỉ nhà nước Thụy Điển với tư cách là một thể chế quân chủ.
- The Kingdom of Sweden has a constitutional monarchy. (Vương quốc Thụy Điển có chế độ quân chủ lập hiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Sweden (Danh từ riêng): Thụy Điển (tên gọi thông thường, không chính thức).
- Sweden is a beautiful country. (Thụy Điển là một đất nước xinh đẹp.)
- Swedish (Tính từ/Danh từ): thuộc về Thụy Điển; người Thụy Điển; tiếng Thụy Điển.
- Swedish culture is rich and diverse. (Văn hóa Thụy Điển phong phú và đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Sweden: Thụy Điển (tên gọi thông dụng).
- The Kingdom of Sweden: Vương quốc Thụy Điển (tên chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan đến danh từ riêng này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến danh từ riêng này.